marketero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾkeˈteɾo/
Nghĩa chính
- Tiếp thịtính từmarketing
- Nhà tiếp thịdanh từmarketer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marketeroDạng gốc (base form)
- marketerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- marketerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- marketeraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)