Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
menudo lío
Nghĩa chính
1
Rắc rối
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
麻烦
má fan
Phiền phức, rắc rối
错
cuò
Phức tạp, rắc rối
Tiếng Anh
trouble
Tình huống khó khăn, rắc rối
complex
Phức tạp, rắc rối
toil
Khốn khó, phiền toái, rắc rối
Ví dụ
¡
Menudo
lío
!
Quả là một rắc rối!
Xuất hiện ở từ khác
menudo
kết hợp
rắc rối
AI
1
Rắc rối
1
Rắc rối
1
Rắc rối