Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melo
B2
tính từ
(adjective)
/ˈmelo/
Nghĩa chính
1
Mát mẻ, tốt
tính từ
cool, good
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melo
Dạng gốc
(base form)
mel
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
melo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mel
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cool
Mát
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chimba
Họ từ
(word family)
cùng gốc
melo
melo
día
Giai điệu
danh từ
A2
melo
drama
Kịch tình cảm
danh từ
C1
melo
cotón
Quả đào
danh từ
C1
melo
so
Có chất siro
tính từ
C2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Mát mẻ
1
Mát mẻ
1
Mát mẻ