Dịch

maracaibero

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người dân ở Maracaibodanh từnative or inhabitant of Maracaibo (usually male)
  2. Của, từ hoặc liên quan đến Maracaibo (của, từ hoặc liên quan đến Maracaibo, văn hóa hoặc phương ngữ của nó)tính từof, from or relating to Maracaibo (of, from or relating to Maracaibo, its culture or its dialect)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maracaiberoDạng gốc (base form)
  2. maracaiberasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. maracaiberosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. maracaiberaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI