Dịch

marabino

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với maracaiberodanh từsynonym of maracaibero

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marabinoDạng gốc (base form)
  2. marabinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. marabinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. marabinaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với maracaibero
  1. synonym of maracaibero

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI