maracucho
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾaˈkut͡ʃo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với maracaiberotính từsynonym of maracaibero
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maracuchoDạng gốc (base form)
- maracuchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- maracuchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- maracuchaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với maracaibero
- synonym of maracaibero
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa