Dịch

maracucho

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾaˈkut͡ʃo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với maracaiberotính từsynonym of maracaibero

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maracuchoDạng gốc (base form)
  2. maracuchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. maracuchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. maracuchaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với maracaibero
  1. synonym of maracaibero

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI