manda
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈmanda/
Nghĩa chính
- Lời khấn, lời thề nguyềndanh từvow
- Dạng biến đổi của mandarđộng từinflection of mandar:
- Ra lệnh, gửiđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy ra lệnh, hãy gửiđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mandaDạng gốc (base form)
- mandasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como dios manda | Đúng cách, đàng hoàng | |
| hacer una manda | Thực hiện lời khấn | |
| donde hay patrón, no manda marinero | Những gì ai đó nói đi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mandaVí dụ
- .Họ ghét thầy ấy vì thầy giao quá nhiều bài tập về nhà.
- , .Lần tới, hãy gửi phong bì qua đường chuyển phát.
- .Thầy giáo giao cho chúng tôi rất nhiều bài tập.