mandarín
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/mandaˈɾin/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc Quan thoại, thuộc quan lạitính từmandarin (referring to the language or historically the high government bureaucrats of Imperial China)
- Tiếng Quan Thoạidanh từMandarin (language)
- Quan lại, đại thầndanh từmandarin (a high government bureaucrat of Imperial China)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mandarínDạng gốc (base form)
- mandarinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mandarinesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mandarinaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pez mandarín | Cá quýt (Synchirops) | |
| pato mandarín | Vịt quýt | |
| diamante mandarín | Chim di vằn | |
| chino mandarín | Tiếng Quan thoại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Cô ấy có thể nói tiếng Trung, nhưng không phải tiếng Quan Thoại.
- , .Hai ly nước ép quýt, làm ơn.
- .Inés nói tiếng Quan Thoại rất lưu loát.
Xuất hiện ở từ khác
- ChineseTiếng Anhtương đương