mallo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmaʃo/
Nghĩa chính
- Cái vồdanh từmallet
- Một loại trò chơidanh từa kind of game
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malloDạng gốc (base form)
- mallosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
- malletBúa gỗ, búa cao su
- MalletLà loại đầu máy có khớp nối có hai toa dẫn động, trong đó toa phía sau được gắn chặt vào thân chính và nồi hơi của đầu máy, trong khi toa dẫn động phía trước được gắn vào phía sau bằng một bản lề để nó có thể lắc từ bên này sang bên kia, và đầu phía trước của nồi hơi tựa vào một ổ trượt trên xe phía trước đang lắc lư