Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malloíno
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Từ thành phố Malloa của Chile
tính từ
from the Chilean city of Malloa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malloíno
Dạng gốc
(base form)
malloín
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
malloíno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
malloín
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Từ thành phố Malloa của Chile
1
Từ thành phố Malloa của Chile
1
Từ thành phố Malloa của Chile