Dịch

mallorquinista

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của hoặc ủng hộ RCD Mallorca (một câu lạc bộ bóng đá từ Palma, Mallorca)tính từof or supporting RCD Mallorca (a football club from Palma, Mallorca)
  2. Ai đó có liên quan đến RCD Mallorca, với tư cách là cầu thủ, huấn luyện viên, người hâm mộ, v.vdanh từsomeone associated with RCD Mallorca, as a player, coach, fan, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mallorquinistaDạng gốc (base form)
  2. mallorquinistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI