Dịch

mall

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmol/

Nghĩa chính

  1. Khu mua sắm (trung tâm mua sắm)danh từmall (shopping centre)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mallDạng gốc (base form)
  2. mallsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shopping malldanh từTập hợp các cửa hàng bán lẻ, thường là những cửa hàng có khu vực chung trong nhà nối liền với các cửa hàng, thường là các cửa hàng bách hóa

Ngôn ngữ khác

AI