magno
B2tính từ (adjective)
/ˈmaɡno/
Nghĩa chính
- Tuyệttính từgreat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alejandro Magnodanh từ riêng | danh từ riêng | Alexander Đại đế (vua Macedonia) |
| Carta Magnadanh từ riêng | danh từ riêng | Magna Cartachưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc magnoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh