Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnolia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maɡˈnolja/
Nghĩa chính
1
Mộc lan
danh từ
magnolia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnolia
Dạng gốc
(base form)
magnolia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magnolia
Ngọc lan
AI
1
Mộc lan
1
Mộc lan
1
Mộc lan