Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maese
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈese/
Nghĩa chính
1
Bậc thầy
danh từ
master
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maese
Dạng gốc
(base form)
maese
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主
zhǔ
Chủ nhân, người chủ
师
shī
Bậc thầy, sư phụ
掌握
zhǎng wò
Nắm vững, tinh thông
Tiếng Anh
master
Chủ nhân
Master
Cậu bé, thiếu gia
AI
1
Bậc thầy
1
Bậc thầy
1
Bậc thầy