Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macha
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmat͡ʃa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loài nghêu dao cạo ăn được Ensis macha
danh từ
an edible razor clam of species Ensis macha
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macha
Dạng gốc
(base form)
macha
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
navaja
navajuela
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macha
macha
r
Xay, giã
động từ
macha
do
Rìu gỗ ngắn
danh từ
B2
macha
car
Nghiền nát
động từ
C1
macha
ca
Machaca (thịt)
danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Loài nghêu dao cạo ăn được Ensis macha
1
Loài nghêu dao cạo ăn được Ensis macha
1
Loài nghêu dao cạo ăn được Ensis macha