Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
machado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈt͡ʃado/
Nghĩa chính
1
Rìu gỗ ngắn
danh từ
short wood-axe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
machado
Dạng gốc
(base form)
machad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
machado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
machad
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Rìu gỗ ngắn
1
Rìu gỗ ngắn
1
Rìu gỗ ngắn