Dịch

machado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈt͡ʃado/

Nghĩa chính

  1. Rìu gỗ ngắndanh từshort wood-axe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machadoDạng gốc (base form)
  2. machadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. machadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. machadaGiống cái (feminine)

AI