machar
động từ (verb)
/maˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Xay, giãđộng từto grind, to pound
- (Mỹ Latinh) say rượuđộng từ(Latin America) to get drunk
- Phù hợpđộng từto match
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể macharDanh động từ machandoPhân từ machado
| Presente | |
|---|---|
| yo | macho |
| tú | machas |
| él/ella/Ud. | macha |
| nosotros | machamos |
| vosotros | macháis |
| ellos/Uds. | machan |