Dịch

machar

động từ (verb)
/maˈt͡ʃaɾ/

Nghĩa chính

  1. Xay, giãđộng từto grind, to pound
  2. (Mỹ Latinh) say rượuđộng từ(Latin America) to get drunk
  3. Phù hợpđộng từto match

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể macharDanh động từ machandoPhân từ machado
Presente
yomacho
túmachas
él/ella/Ud.macha
nosotrosmachamos
vosotrosmacháis
ellos/Uds.machan

AI