macarrón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/makaˈron/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bánh hạnh nhândanh từmacaroon
- Miếng mì ốngdanh từpiece of macaroni
- Món mì ốngqua tiếng Anhdanh từspaghetti
- Vỏ bọc, tay áodanh từsheath, sleeving
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macarrónDạng gốc (base form)
- macarronesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Ống lồng hoặc ống
- sleeving tube or pipe
Họ từ (word family)
cùng gốc macarrónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung