Dịch

macarrón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/makaˈron/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bánh hạnh nhândanh từmacaroon
  2. Miếng mì ốngdanh từpiece of macaroni
  3. Món mì ốngqua tiếng Anhdanh từspaghetti
  4. Vỏ bọc, tay áodanh từsheath, sleeving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macarrónDạng gốc (base form)
  2. macarronesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ống lồng hoặc ống
  1. sleeving tube or pipe

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc macarrón

AI