músculo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmuskulo/nguồn
Nghĩa chính
- Mô cơdanh từmuscle tissue
- Cơ, bắp thịtdanh từmuscle (organ)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- músculoDạng gốc (base form)
- músculosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| músculo recto | Cơ thẳng | |
| músculo frontal | Cơ trán | |
| músculo auricular anterior | Cơ tai trước | |
| músculo auricular superior | Cơ tai trên | |
| músculo auricular posterior | Cơ tai sau | |
| músculo glúteo | Cơ mông | |
| músculo oblicuo | Cơ xiên | |
| músculo estriado | Cơ vân |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bơi lội phát triển các cơ của chúng ta.
- .Cơ của họ cứng như thép.
- .Lưỡi là cơ mạnh nhất trong cơ thể.