Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
músculo recto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ thẳng
danh từ
rectus muscle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
músculo recto
Dạng gốc
(base form)
músculo
s rectos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rectus muscle
Cơ thẳng, bất kỳ cơ thẳng nào trong cơ thể
AI
1
Cơ thẳng
1
Cơ thẳng
1
Cơ thẳng