musculatura
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/muskulaˈtuɾa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cơ bắpdanh từmuscles
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- musculaturaDạng gốc (base form)
- musculaturasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cơ bắp
- musculature
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- muscleTiếng Anhtương đương