Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
músculo estriado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌmuskulo esˈtɾjado/
Nghĩa chính
1
Cơ vân
danh từ
striated muscle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
músculo estriado
Dạng gốc
(base form)
músculo
s estriados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
striated muscle
Mô cơ xuất hiện sọc dưới kính hiển vi do các sợi cơ được tổ chức thành các đơn vị đều đặn (sarcomeres)
AI
1
Cơ vân
1
Cơ vân
1
Cơ vân