Dịch

lunático

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/luˈnatiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người mất trítính từlunatic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunáticoDạng gốc (base form)
  2. lunáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lunáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lunáticaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người mất trí
  1. lunatic

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI