Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumbroso
tính từ
(adjective)
/lumˈbɾoso/
Nghĩa chính
1
Sáng; phát ra ánh sáng
tính từ
bright; emitting light
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lumbroso
Dạng gốc
(base form)
lumbros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lumbroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lumbros
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brillante
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明
míng
Sáng
光
guāng
Sáng, bóng loáng
心灵
xīn líng
Sáng dạ, thông minh
Tiếng Anh
bright
Sáng chói
AI
1
Sáng
1
Sáng
1
Sáng