lujo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈluxo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự xa hoa, sự sang trọngdanh từluxury, extravagance (wealthy and comfortable surroundings)
- Đồ xa xỉ, hàng hiệudanh từluxury (something desirable but expensive)
- Điều xa xỉ, niềm xa xỉdanh từluxury, treat, indulgence (something pleasant but not necessary)
- Vẻ hào nhoáng, sự sang trọngdanh từritz, fanciness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lujoDạng gốc (base form)
- lujosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con todo lujo de detalles | Rất chi tiết, tường tận | |
| darse el lujo de algo | Cho phép mình tận hưởng | |
| de lujotính từ | tính từ | Sang trọng, xa xỉ, cao cấp |
| hotel de lujo | Khách sạn sang trọng | |
| permitirse el lujo | Tự thưởng cho mình | |
| vivir de lujo | Sống sung sướng | |
| villa de lujo | Biệt thự sang trọng | |
| coche de lujo | Xe hơi cao cấp |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lujoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã mô tả nó cho chúng tôi với đầy đủ chi tiết tỉ mỉ.
- .Anh ấy tặng tôi một chiếc đồng hồ hàng hiệu nhập khẩu rất đẹp.
- .Đi du lịch là một điều xa xỉ mà tôi không thể cho phép mình có được.