lucero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/luˈθeɾo/
Nghĩa chính
- Vật sáng (vật thể phát sáng tự nhiên)danh từluminary (natural light-giving body)
- Sự rực rỡ, độ bóngdanh từbrilliance, luster
- Một họqua tiếng Anhdanh từmorningstar, daystar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luceroDạng gốc (base form)
- lucerosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lucero del albadanh từ | danh từ | Sao mai (vũ khí) |
Xuất hiện ở từ khác
- estrelladễ nhầmThường dùng để chỉ các hành tinh sáng như sao Kim (Lucero del alba) hoặc những ngôi sao rất sáng.