Dịch

lucero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/luˈθeɾo/

Nghĩa chính

  1. Vật sáng (vật thể phát sáng tự nhiên)danh từluminary (natural light-giving body)
  2. Sự rực rỡ, độ bóngdanh từbrilliance, luster
  3. Một họqua tiếng Anhdanh từmorningstar, daystar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luceroDạng gốc (base form)
  2. lucerosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lucero del albadanh từSao mai (vũ khí)

AI