locución
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lokuˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Thành ngữdanh từidiom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- locuciónDạng gốc (base form)
- locucionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| locución verbal | Cụm động từ | |
| locución adjetiva | Cụm tính từ | |
| locución adverbial | Cụm trạng từ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- expressionTiếng Anhtương đương
- fraseđồng nghĩaChỉ các cụm từ cố định, thường có nghĩa quy ước.