llamador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʝamaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Vòng gõ cửa, tay gõ cửadanh từdoor knocker
- Người gọidanh từcaller
- Người đưa tin, sứ giảdanh từmessenger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- llamadorDạng gốc (base form)
- llamadoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Dù cửa nhà tôi có vòng gõ cửa, mọi người vẫn bấm chuông.