aldaba
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈdaba/
Nghĩa chính
- Chốtdanh từlatch, bolt
- Người gõ cửadanh từdoorknocker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aldabaDạng gốc (base form)
- aldabasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener buenas aldabasđộng từ | động từ | Có bạn bè ở vị trí cao |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa