Dịch

aldaba

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈdaba/

Nghĩa chính

  1. Chốtdanh từlatch, bolt
  2. Người gõ cửadanh từdoorknocker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aldabaDạng gốc (base form)
  2. aldabasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tener buenas aldabasđộng từCó bạn bè ở vị trí cao

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc aldaba

AI