doorknocker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái gõ cửa được gắn trên một cánh cửadanh từA knocker mounted on a door.
- Người gõ cửadanh từA person who doorknocks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doorknockerDạng gốc (base form)
- doorknockersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha