Dịch

doorknocker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái gõ cửa được gắn trên một cánh cửadanh từA knocker mounted on a door.
  2. Người gõ cửadanh từA person who doorknocks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doorknockerDạng gốc (base form)
  2. doorknockersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI