Dịch

pestillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pesˈtiʝo/

Nghĩa chính

  1. Chốt cửadanh từlatch
  2. Chốt (của ổ khóa)danh từbolt (of a lock)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pestilloDạng gốc (base form)
  2. pestillosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chốt (của ổ khóa)

Ngôn ngữ khác

AI