pestillo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pesˈtiʝo/
Nghĩa chính
- Chốt cửadanh từlatch
- Chốt (của ổ khóa)danh từbolt (of a lock)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pestilloDạng gốc (base form)
- pestillosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chốt (của ổ khóa)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh