cerrojo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈroxo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chốtdanh từbolt, latch
- Chiến thuật rất tích cực hoặc phòng thủdanh từvery aggressive or defensive tactics
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cerrojoDạng gốc (base form)
- cerrojosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chốt
- bolt
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chốt
Họ từ (word family)
cùng gốc cerrojoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh