Dịch

cerrojo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈroxo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chốtdanh từbolt, latch
  2. Chiến thuật rất tích cực hoặc phòng thủdanh từvery aggressive or defensive tactics

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cerrojoDạng gốc (base form)
  2. cerrojosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chốt
  1. bolt

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chốt

Họ từ (word family)

cùng gốc cerrojo

AI