lira
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈliɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Đàn liadanh từlyre
- Đàn ghi-tadanh từguitar
- Lira (tiền tệ cũ của Ý)danh từlira (former currency of Italy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liraDạng gốc (base form)
- lirasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gallo liradanh từ | danh từ | Gà gô đen, một loại chim |
| ave liradanh từ | danh từ | lyrebirdchưa dịch |