Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallo lira
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gà gô đen, một loại chim
danh từ
the black grouse, a type of bird
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gallo lira
Dạng gốc
(base form)
gallo
s liras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black grouse
Loài chim lớn, màu đen có đuôi hình đàn lia, Lyrurus tetrix (đồng nghĩa Tetrao tetrix)
AI
1
Gà gô đen
1
Gà gô đen
1
Gà gô đen