Dịch

black grouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chim lớn, màu đen có đuôi hình đàn lia, Lyrurus tetrix (đồng nghĩa Tetrao tetrix)danh từA large, black bird with a lyre-shaped tail, Lyrurus tetrix (syn. Tetrao tetrix).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black grouseDạng gốc (base form)
  2. black grousesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , “ ,” , . , , .
  • , , , .

AI