linfa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlinfa/
Nghĩa chính
- Bạch huyếtdanh từlymph
- Nướcdanh từwater
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linfaDạng gốc (base form)
- linfasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nước