Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linfangitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm hạch bạch huyết
danh từ
lymphangitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lymphangitis
Viêm các kênh bạch huyết, kết quả của nhiễm trùng ở vị trí xa kênh
AI
1
Viêm hạch bạch huyết
1
Viêm hạch bạch huyết
1
Viêm hạch bạch huyết