legua
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈleɡwa/nguồn
Nghĩa chính
- Legua, giải đấu Tây Ban Nha (đơn vị đo khoảng cách truyền thống tương đương khoảng 4,2 km)danh từlegua, Spanish league (a traditional unit of distance equivalent to about 4.2 km)
- Dặm (bất kỳ khoảng cách lớn nào)danh từmile (any great distance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leguaDạng gốc (base form)
- leguasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la leguatrạng từ | trạng từ | Từ xa; từ một dặm |
| legua cuadrada | Chưa có nghĩa | |
| legua de posta | Chưa có nghĩa | |
| legua geográfica | Chưa có nghĩa | |
| legua marina | Chưa có nghĩa | |
| legua marítima | Chưa có nghĩa | |
| legua real | Chưa có nghĩa |