Dịch

legua

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈleɡwa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Legua, giải đấu Tây Ban Nha (đơn vị đo khoảng cách truyền thống tương đương khoảng 4,2 km)danh từlegua, Spanish league (a traditional unit of distance equivalent to about 4.2 km)
  2. Dặm (bất kỳ khoảng cách lớn nào)danh từmile (any great distance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leguaDạng gốc (base form)
  2. leguasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la leguatrạng từTừ xa; từ một dặm
legua cuadradaChưa có nghĩa
legua de postaChưa có nghĩa
legua geográficaChưa có nghĩa
legua marinaChưa có nghĩa
legua marítimaChưa có nghĩa
legua realChưa có nghĩa

AI