Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a la legua
trạng từ
(adverb)
/a la ˈleɡwa/
Nghĩa chính
1
Từ xa; từ một dặm
trạng từ
from afar; from way off; from a mile away
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de cien leguas
de mil leguas
de muchas leguas
desde media legua
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
from afar
Từ đằng xa
AI
1
Từ xa
1
Từ xa
1
Từ xa