Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tragaleguas
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đi bộ nhạy bén hoặc người đi bộ nhanh
danh từ
keen walker, or fast walker
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
keen walker
Người thích đi bộ
AI
1
Người đi bộ nhạy bén hoặc người đi bộ nhanh
1
Người đi bộ nhạy bén hoặc người đi bộ nhanh
1
Người đi bộ nhạy bén hoặc người đi bộ nhanh