Dịch

legua

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giải đấu Tây Ban Nha, đơn vị đo khoảng cách truyền thống của Tây Ban Nha tương đương khoảng 4,2 kmdanh từSpanish league, a traditional Spanish unit of distance equivalent to about 4.2 km.
  2. Portuguese league, a traditional Portuguese unit of distance, variously reckoned as 4444.4, 5555.6, or 6172.8 m.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leguaDạng gốc (base form)
  2. leguasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhalegua“Spanish league”
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhalégua“Portuguese league”
  3. từ tiếng Latinh muộnleuga

Cùng gốc (doublet)league

AI