legua
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giải đấu Tây Ban Nha, đơn vị đo khoảng cách truyền thống của Tây Ban Nha tương đương khoảng 4,2 kmdanh từSpanish league, a traditional Spanish unit of distance equivalent to about 4.2 km.
- Portuguese league, a traditional Portuguese unit of distance, variously reckoned as 4444.4, 5555.6, or 6172.8 m.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leguaDạng gốc (base form)
- leguasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhalegua“Spanish league”
- từ tiếng Bồ Đào Nhalégua“Portuguese league”
- từ tiếng Latinh muộnleuga
Cùng gốc (doublet)league
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa