Dịch

leches

C1trạng từ (adverb)
/ˈlet͡ʃes/

Nghĩa chính

  1. Địa ngụctrạng từthe hell

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

mil lechesdanh từGiống lai
qué lechesCái quái gì vậy, cái quái gì thế
ni qué lechesMông của tôi; nhảm nhí
cagando lechestrạng từChết tiệt nhanh
perro de mil lechesdanh từChó lai

Ngôn ngữ khác

AI