Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cagando leches
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Chết tiệt nhanh
trạng từ
fucking fast
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cagando cerillas
cagando hostias
AI
1
Chết tiệt nhanh
1
Chết tiệt nhanh
1
Chết tiệt nhanh