Dịch

qué leches

trạng từ (adverb)
/ˌke ˈlet͡ʃes/

Nghĩa chính

  1. Cái quái gì vậy, cái quái gì thếtrạng từwhat in the world, what the hell

Cụm từ (phrase)

ni qué lechesMông của tôi; nhảm nhí

Ví dụ

  • ¿ ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI