Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laso
C1
tính từ
(adjective)
/ˈlaso/
Nghĩa chính
1
Mệt mỏi
tính từ
weary; tiring
2
Thẳng; không uốn (tóc)
tính từ
straight; uncurled (hair)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laso
Dạng gốc
(base form)
las
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
laso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
las
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一直
yī zhí
Thẳng, thẳng tắp
正
zhèng
Thẳng, ngay
挺
tǐng
Thẳng
Tiếng Anh
straight
Thẳng
weary
Mệt mỏi
AI
1
Mệt mỏi
2
Thẳng
1
Mệt mỏi
2
Thẳng
1
Mệt mỏi
2
Thẳng