Dịch

laso

C1tính từ (adjective)
/ˈlaso/

Nghĩa chính

  1. Mệt mỏitính từweary; tiring
  2. Thẳng; không uốn (tóc)tính từstraight; uncurled (hair)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lasoDạng gốc (base form)
  2. lasasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lasosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lasaGiống cái (feminine)

AI