lapicero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lapiˈseɾo/
Nghĩa chính
- Hộp đựng bút chì, lọ đựng bút chìdanh từpencil holder, pencil pot
- Bút chìdanh từpencil
- Cái bútdanh từpen
- Viết chì bấm, bút chì bấmdanh từmechanical pencil (Canada, US), propelling pencil (UK)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lapiceroDạng gốc (base form)
- lapicerosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh