Dịch

lapicero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lapiˈseɾo/

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng bút chì, lọ đựng bút chìdanh từpencil holder, pencil pot
  2. Bút chìdanh từpencil
  3. Cái bútdanh từpen
  4. Viết chì bấm, bút chì bấmdanh từmechanical pencil (Canada, US), propelling pencil (UK)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lapiceroDạng gốc (base form)
  2. lapicerosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bút chì
Viết chì bấm

AI