Dịch

lápiz

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlapiθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bút chìdanh từpencil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lápizDạng gốc (base form)
  2. lápicesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lápiz labialSon môi
falda lápizVáy bút chì
lápiz ópticoBút stylus (cho màn hình cảm ứng)
lápiz de ojosBút chì kohl
lápiz de ceraBút chì
lápiz de labiosCây son
lápiz de memoriaThẻ nhớ
lápiz de colorBút chì màu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : .Anh ấy có hai cây bút chì: một dài và một ngắn.
  • .Bạn không nên viết thư bằng bút chì.
  • .Cây bút chì lăn và rơi qua mép bàn.

AI