Dịch

portaminas

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpoɾtaˈminas/

Nghĩa chính

  1. Viết chì bấm, bút chì bấmdanh từmechanical pencil

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Viết chì bấm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI