Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portaminas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpoɾtaˈminas/
Nghĩa chính
1
Viết chì bấm, bút chì bấm
danh từ
mechanical pencil
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Viết chì bấm
lapicero
Khác
lápiz mecánico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mechanical pencil
Viết chì bấm, bút chì bấm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
portaplumas
AI
1
Viết chì bấm
1
Viết chì bấm
1
Viết chì bấm