boli
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈboli/nguồn
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của bolígrafodanh từclipping of bolígrafo (“pen”)
- Quà tặng miễn phídanh từfreezie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boliDạng gốc (base form)
- bolisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| donde Cristo perdió el boli | Chưa có nghĩa |